Sản phẩm
Bảng giá
Thông tin cần biết
The 'link' start tag on line 17 does not match the end tag of 'head'. Line 111, position 3.
Tỷ giá  down   Giá vàng  down
Hỗ trợ trực tuyến
user online Đang xem 1
user online Trong ngày 150
user online Trong tháng 474
user online Số lần truy cập 300887
9/3/2014 9:03:54 AM
Thông tin sản phẩm
Loại sản phẩm : Thép V Mã sản phẩm : V5 Tên sản phẩm : Thép V5 Giá bán : Call Vnd Nhà sản xuất : Semec Thông tin sản phẩm : Thép V5

Bảng đơn trọng :

Thứ tự

Tên sản phẩm

Độ dài
(m)

Trọng lượng
(Kg)

Giá chưa VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá chưa VAT

Giá có VAT
(Đ/Kg)

Tổng giá có VAT

1

L 150 x 150 x 10 SS400

12

274,8

18.909

5.196.218

20.800

5.715.840

2

L 150 x 150 x 12 SS400

12

327,6

18.909

6.194.618

20.800

6.814.080

3

L 150 x 150 x 15 SS400

12

403,2

18.909

7.624.145

20.800

8.386.560

4

L 175 x 175 x 12 SS400

12

381,6

20.000

7.632.000

22.000

8.395.200

5

L 175 x 175 x 15 SS400

12

472,8

20.000

9.456.000

22.000

10.401.600

6

L 200 x 200 x 20 SS400

12

716,4

20.455

14.653.636

22.500

16.119.000

7

L 200 x 200 x 25 SS400

12

883,2

22.273

19.671.273

24.500

21.638.400

8

L 200 x 200 x 15 SS400

12

543,6

20.455

11.119.091

22.500

12.231.000

9

CT38 L 25 x 25 x 3

 

 

0

0

0

0

10

CT38 L 30 x 30 x 3

6

8,2

15.455

126.727

17.000

139.400

11

CT38 L 40 x 40 x 3

6

11,1

14.818

164.482

16.300

180.930

12

CT38 L 40 x 40 x 4

6

14,5

14.818

214.864

16.300

236.350

13

CT38 L 50 x 50 x 4

6

18,3

14.818

271.173

16.300

298.290

14

CT38 L 50 x 50 x 5

6

22,62

14.818

335.187

16.300

368.706

15

CT38 L 63 x 63 x 5

6

28,86

14.818

427.653

16.300

470.418

16

CT38 L 63 x 63 x 6

6

34,32

14.818

508.560

16.300

559.416

17

CT38 L 70 x 70 x 5

6

32,28

15.455

498.873

17.000

548.760

18

CT38 L 70 x 70 x 6

6

38,34

15.455

592.527

17.000

651.780

19

CT38 L 70 x 70 x 7

6

44,34

15.455

685.255

17.000

753.780

20

CT38 L 75 x 75 x 5

6

34,8

15.455

537.818

17.000

591.600

21

CT38 L 75 x 75 x 6

9

41,34

15.455

638.891

17.000

702.780

22

CT38 L 75 x 75 x 7

6

47,7

15.455

737.182

17.000

810.900

23

CT38 L 75 x 75 x 8

9

81,1

15.455

1.253.364

17.000

1.378.700

24

CT38 L 80 x 80 x 6

6

44,16

15.455

682.473

17.000

750.720

25

CT38 L 80 x 80 x 8

6

58

15.455

896.364

17.000

986.000

26

CT38 L 90 x 90 x 6

6

50,1

15.455

774.273

17.000

851.700

27

CT38 L 90 x 90 x 7

9

86,8

15.455

1.341.455

17.000

1.475.600

28

CT38 L 90 x 90 x 8

6

65

15.455

1.004.545

17.000

1.105.000

29

L 100 x 100 x 8 SS400

12

146,4

15.455

2.262.545

17.000

2.488.800

30

L 100 x 100 x 7 SS400

6

129,6

15.455

2.002.909

17.000

2.203.200

31

L 100 x 100 x 10 SS400

6

90,6

15.455

1.400.182

17.000

1.540.200

32

L 100 x 100 x 8 SS400

 

 

0

0

0

0

33

L 120 x 120 x 8 SS400

12

176,4

16.364

2.886.545

18.000

3.175.200

34

L 120 x 120 x 10 SS400

9

164,7

16.364

2.695.091

18.000

2.964.600

35

L 120 x 120 x 12 SS400

12

259,2

16.364

4.241.455

18.000

4.665.600

36

L 130 x 130 x 9 SS400

12

215,4

16.364

3.524.727

18.000

3.877.200

37

L 130 x 130 x 10 SS400

12

237

16.364

3.878.182

18.000

4.266.000

38

L 130 x 130 x 12 SS400

12

280,8

16.364

4.594.909

18.000

5.054.400

Một số sản phẩm khác :

thép V

call

Thép V3

Call

Thép V1

Call

Thép V6

Call

Thép V2

Call

Thép V

Call

Thép V4

Call

Video
Dự án đã thực hiện
Thư viện ảnh
Liên kết Website